DANH SÁCH THIẾT BỊ CỦA PHÒNG THÍ NGHIỆM
|
TT |
Mã Hàng |
Tên thiết bị - Thông số kỹ thuật |
SL |
ĐVT |
Xuất xứ |
Hiện Trạng |
Số hiệu chuẩn |
|
1 |
TTE01923 |
Máy kéo nén vạn năng 1000KN – JINGYUAN-Chiết Giang-TQ;Model: WE-1000B; (Ngàm kẹp thủy lực) Bao gồm: Máy chính, 1 bộ thớt nén, bộ gối uốn BT và thép, tuy ô thuỷ lực. –Dải đo: 200KN/0,5KN; 500KN/1KN; 1000KN/2KN – Kéo thép tròn từ D6 – D45 và thép dẹt dày từ 0 – 40mm; - Hành trình piston 150mm. – Điện áp 3pha/380V |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005012 |
|
2 |
TTE01021 |
Máy nén bê tông 3000 KN - Dải đo: 800KN/2,5; 2000KN/5KN- Dễ sử dụng, phù hợp tiêu chuẩn Việt nam- Hoạt động bằng động cơ điện, nén tự động, tự động lưu giữ kết qủa nén bằng đồng hồ hai kim.- Mẫu nén: mẫu lập phương và mẫu trụ- Điện nguồn: 220V/50Hz, 1 pha |
1 |
ch |
ITALIA |
Hoạt động bình thường |
HN 005028 |
|
3 |
TTE01093 |
Bộ gá uốn mẫu BT 2 điểm- T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
4 |
TTE01306 |
Khuôn trụ đk150 x 300 -T.TECH |
3 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
5 |
TTE01332 |
Vòng đo lực 30 kN |
1 |
cái |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
HN 005030 |
|
6 |
TTE01277 |
Khuôn lập phương 150x150x150-VN |
3 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
7 |
TTE01296 |
Vòng đo lực 50 kN |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
HN 005031 |
|
8 |
TTE01321 |
Bàn rung mẫu bê tông 600x900 - T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
9 |
TTE01279 |
Khuôn bê tông 200x200x200 -VN; |
3 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
10 |
TTE01495 |
Máy xác định độ thấm bê tông-Trung quốc; Model: HS-4; Áp lực làm việc 4MPa, nguồn 380V, 120W; kiểm tra 6 mẫu đồng thời, mẫu cao 150mm (chưa kèm bộ gá mẫu) |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
11 |
TTE01311 |
Khuôn đúc mẫu bê tông hình trụ D150x cao150 cho máy thấm - T.TECH; |
6 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
12 |
TTE01501 |
Bộ gá mẫu thấm bê tông hình trụ, theo tiêu chuẩn Việt nam, kiểu dáng Châu Âu - T.TECH |
6 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
13 |
TTE01216 |
Côn thử độ sụt bê tông N1 bằng INOX - Côn chuẩn D101,6 x D203,2 x H303 Bao gồm: Côn chuẩn, phễu hứng, khay tôn, thanh đầm, ca xúc mẫu. |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
14 |
TTE01080 |
Bộ ép chẻ mẫu bê tông hình trụ - T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
15 |
TTE01218 |
Nhớt kế VEBÉ, Tiêu chuẩn BS -T.TECH Gọn nhẹ, chính xác, dễ sử dụng; Nguồn điện: 220V/50Hz |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
16 |
|
Búa thử dộ cứng bê tông : C380 matter italy , Thích hợp cấu kiện bê tông có độ cứng: 10-70N/mm2 Khối lượng: 2Kg |
1 |
bộ |
ITALIA |
Hoạt động bình thường |
|
|
17 |
|
Máy siêu âm bê tông C369N. Máy siêu âm bê tông, loại cầm tay nhỏ. cường độ của bê tông.Phím On/Off, phím tăng giảm Máy sử dụng 4 pin loại 1,5V. Báo hiệu pin yếu Khoảng đo: 0...1999,9μgiây Độ chính xác: 0,1μgiây Biên độ xung: 800V đỉnh Máy cung cấp với hai đầu dò 55kHz, hai cáp nối 3,5m, thanh chuẩn máy, mỡ tiếp xúc, 4 pin và hộp đựng. |
1 |
bộ |
ITALIA |
Hoạt động bình thường |
|
|
18 |
TTE01743 |
Máy nén, uốn xi măng - T.TECH - Khả năng nén/vạch chia: 100KN/0,2KN- Khả năng nén/vạch chia: 25KN/0,05KN; - 2 Đồng hồ chỉ thị đk 260mm, 2 kim; - Linh kiện ngoại nhập; - Điện nguồn: 220V/50Hz, 1 pha |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
19 |
TTE01766 |
Bộ gá uốn mẫu XM 40x40x160 - T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
20 |
TTE01761 |
Bộ gá nén mẫu XM 40x40 - T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
21 |
TTE01770 |
Bộ gá uốn mẫu gạch xây - T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
22 |
TTE01582 |
Dụng cụ VICA - T.TECH Bao gồm: Thân chính gắn thước, thanh dẫn chuẩn, 3 kim chuẩn, khâu chuẩn, tấm kính |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
23 |
TTE01509 |
Máy xác định độ mài mòn bê tông - T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
HN 005023 |
|
24 |
TTE01771 |
Bộ tấm ép mẫu gạch tự chèn - T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
25 |
TTE00659 |
Bộ xi lanh nén dập đá D75-T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
26 |
TTE00658 |
Bộ xi lanh nén dập đá D150-T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
27 |
TTE00749 |
Phễu xác định độ xốp của đá - T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
28 |
TTE00750 |
Phễu xác định độ xốp của cát - T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
29 |
TTE01239 |
Hộc đong 1 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
30 |
TTE01240 |
Hộc đong 2 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
31 |
TTE01241 |
Hộc đong 3 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
32 |
TTE01242 |
Hộc đong 5 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
33 |
TTE01244 |
Hộc đong 10 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
34 |
TTE01246 |
Hộc đong 15 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
35 |
TTE01247 |
Hộc đong 20 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
36 |
TTE02099 |
Bộ xác định đương lượng cát (không kèm máy lắc) - T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
37 |
TTE02670 |
Thiết bị xác định hàm lường sét của đá (Bình rửa đá) - T.TECH; |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
38 |
TTE02671 |
Thiết bị xác định hàm lường sét của cát (Bình rửa cát) - T.TECH; |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
39 |
TTE02044 |
Bảng màu chuẩn - T-TECH |
5 |
ch |
|
|
|
|
40 |
TTE00285 |
Sàng cát tiêu chuẩn D200mm - TQ bao gồm: 10; 5; 2,5; 1,25; 0,63; 0,315; 0,14mm, đáy và nắp |
9 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
41 |
TTE00287 |
Bộ sàng đá đk200mm bao gồm: 75; 60; 50; 40; 30; 25; 20; 15; 10; 5; 3; đáy+nắp - TQ |
12 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
42 |
TTE00288 |
Bộ sàng đá cấp phối đk200mm gồm: 37,5; 25; 12.5; 4,75; 2,0; 0,425; 0,075; đáy+nắp - TQ |
8 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
43 |
TTE00529 |
Máy lắy sàng - TQ; Model: 8411, dùng cho sàng tiêu chuẩn D200mm Nguồn điện: 220V/50Hz |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005024 |
|
44 |
T11,066 |
Máy thử độ bền nén CBR / Marshall Khuôn CBR đĩa phân cách, giấy lọc, cung lực, |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
HN 005017 |
|
45 |
T11,012 |
Bộ giưới hạn dẻo của đất, tấm kính, bình xịt, cốc dao, hộp đựng |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
46 |
T11,014 |
Thiết bị giới hạn chảy Casagrander. Dụng cụ khía rãnh, dao trộn, báo trộn, hộ đựng |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
47 |
T11.018 |
Cối Procto cải tiến |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
48 |
T11.020 |
Chày Procto cải tiến |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
49 |
T11.017 |
Cối Procto tiêu chuẩn |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
50 |
T11.019 |
Chày Procto tiêu chuẩn |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
51 |
T12.001 |
Bộ đo E bằng tấm ép tĩnh . Tấm ép 34cm kích thủy lực đồng hồ thiên phân kế |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
52 |
T12.014 |
Bộ cần benkenman, kiểu dáng châu âu, 3 đoạn rút |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
53 |
T12.005 |
Bộ dao vòng lấy mẫu đất / chày, thanh dẫn, 3 dao |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
54 |
T12.006 |
Phếu rót cát hiện trường |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
55 |
T12.009 |
Thước 3m đo dộ võng |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
56 |
T12.046 |
Máy khoan bê tông D100, D150, D75 mm |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
57 |
T15.004 |
Máy nén đất Tam liên / quả cân, dao cắt, đấ thấm |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
58 |
T15.006 |
Máy cắt đất 2 tốc độ MĐ EDJ - J quả cân, dao cắt, đấ thấm, đồng hồ |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
59 |
T15.001 |
Mát kiểm tra vải địa kỹ thuật, cao su, MĐ LD-5 Dải kéo 5000N |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
60 |
T16.001 |
Thiết bị giãn dài nhựa / tốc độ kéo 50,8mm/phót kéo dài 120 mm |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
HN 005022 |
|
61 |
T16.002 |
Khuôn mẫu chuẩn số 8 bằng đồng |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
62 |
T16.006 |
Thiết bị kim lún / Đồng hồ chỉ thị 50mmx0,01mm, cốc, 02 kim, bình giữu nhiệu |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
HN 005020 |
|
63 |
T16.008 |
Thiết bị tổn thất khi nung / giá quay, hộp mẫu |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
64 |
T16.011 |
Thiết bị hóa mềm / cốc thủy tinh, giá đỡ, bi 02 viên |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
65 |
T16.012 |
Bếp gia nhiệt, bếp cát, bếp ga |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
66 |
T25.252 |
Bình hút chân không thủy tinh |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
67 |
T25.253 |
Cốc đong thủy tinh có vòi 250 ml |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
68 |
T25.254 |
Cốc đong thủy tinh có vòi 500 ml |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
69 |
T25.255 |
Cốc đong thủy tinh có vòi 1000 ml |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
70 |
T25.256 |
Pi Pét 5ml |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
71 |
T25.257 |
Pi Pét 10ml |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
72 |
T25.258 |
Pi Pét 15ml |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
73 |
T25.259 |
Pi Pét 25ml |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
74 |
T25.260 |
Pi Pét 50ml |
1 |
Chiếc |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
75 |
TTE01232 |
Thiết bị đo hàm lượng bọt khí bê tông - TQ; HC-7 |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
76 |
|
Máy chiết nhựa lý tâm |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005019 |
|
77 |
TTE01613 |
Thùng hấp mẫu xi măng - T.TECH Dung tích: 20 lít; Kích thước thùng: 220x250x380; Điện nguồn: 220V/50Hz, 1,5KW |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
78 |
TTE01700 |
Khuôn uốn xi măng 40x40x160 kép 3 -TQ; |
3 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
79 |
TTE01683 |
Máy trộn vữa xi măng tiêu chuẩn - TQ Model: JJ-5 (ZT-96) Dung tích: 5 lít; Điện áp nguồn: 380V/50Hz |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
80 |
TTE01716 |
Máy dằn vữa xi măng tiêu chuẩn -TQ; Biên độ rung: 15 +/- 0,3mm; Trọng lượng rung: 20kg Nguồn điện: 220V/50Hz |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
81 |
TTE01616 |
Khuôn xi măng Le Chaterlier - TQ |
6 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
82 |
TTE01529 |
Bình tỷ trọng xi măng - TQ |
6 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
83 |
TTE00289 |
Sàng độ mịn xi măng 0,09mm D200 - TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
84 |
TTE01727 |
Tủ dưỡng hộ mẫu xi măng - TQ; Model: SHBY-40B (HBY-40B) Nhiệt độ và độ ẩm tiêu chuẩn; Nguồn điện: 220V/50Hz |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005015 |
|
85 |
TTE01653 |
Bàn dằn vữa xi măng - T.TECH; kèm khâu chuẩn và thước kẹp |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
86 |
TTE01551 |
Phễu xác định khả năng giữ độ lưa động của vữa - T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
87 |
TTE01519 |
Thiết bị thí nghiệm tỷ diện xi măng (Blaine); Model DBT-127 |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
88 |
TTE00634 |
Máy thử độ mài mòn Los Angeles-T.TECH; với bộ đếm có thể cài đặt số vòng quay tuỳ ý và hiển thị số điện tử. Tốc độ quay: 30 - 33vòng/phút;kèm 12 viên bi thép tiêu chuẩn, và 1 khay hứng mẫu |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
HN 005023 |
|
89 |
TTE02062 |
Dụng cụ hấp phụ nước của cát - T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
90 |
TTE00751 |
Bộ kim sắt xác định độ phong hóa - VN |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
91 |
TTE00633 |
Thước xác định hạt dài, hạt dẹt - T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
92 |
TTE00752 |
Dụng cụ xác định góc nghỉ tự nhiên của cát - T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
93 |
TTE02273 |
Kích ép cọc 300 tấn - T.TECH kèm bơm thuỷ lực bằng tay, đồng hồ chỉ thị áp, cáp mềm dài 5m; đồng hồ 50mm |
1 |
ch |
T-TECH; Việt nam |
Hoạt động bình thường |
|
|
94 |
TTE02959 |
Nhiết kế thuỷ tinh 0 - 100 C - TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
95 |
TTE02782 |
ống đong 50 ml |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
96 |
TTE02783 |
ống đong 100 ml |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
97 |
TTE02784 |
ống đong 250 ml |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
98 |
TTE02785 |
ống đong 500 ml, |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
99 |
TTE02786 |
ống đong 1000 ml |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
100 |
TTE02814 |
Bình tam giác 50ml; -TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
101 |
TTE02815 |
Bình tam giác 100ml; -TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
102 |
TTE02816 |
Bình tam giác 250ml; -TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
103 |
TTE02817 |
Bình tam giác 500ml; -TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
104 |
TTE02818 |
Bình tam giác 1000ml;-TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
105 |
TTE03006 |
Khay trộn mẫu 300x220x50mm |
6 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
106 |
TTE03007 |
Khay trộn mẫu 550x550x50- T.TECH |
3 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
107 |
TTE00161 |
Bình hút ẩm D240 - TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
108 |
TTE02851 |
Bộ cối chày bằng sứ - TQ |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
109 |
TTE02848 |
Chày cao su - T.TECH |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
110 |
TTE03064 |
Bơm chân không - TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
111 |
TTE02244 |
Bình hút chân không 8 lít - TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
112 |
TTE03065 |
ống cao su |
1 |
m |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
113 |
TTE03066 |
Đồng hồ chỉ thị áp - TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
114 |
TTE02754 |
Bàn cân thuỷ tĩnh tiêu chuẩn - T.TECH có bàn nâng di động, kiểu dáng hiện đại, tời quay tay nâng hạ. |
1 |
ch |
T-TECH; |
Hoạt động bình thường |
|
|
115 |
TTE02702 |
Rọ cân trong nước - T.TEC H |
1 |
ch |
T-TECH; |
Hoạt động bình thường |
|
|
116 |
TTE02703 |
Kính lúp |
1 |
Chiếc |
Việt nam |
bt |
|
|
117 |
TTE02722 |
Cân điện tử 6000g x 0.2g - Nhật (G7) |
1 |
ch |
Nhật |
Hoạt động bình thường |
HN 005029 |
|
118 |
TTE02738 |
Cân điện tử 15kg x 0.5g - OHAUS (Mỹ); Model: BC15 |
1 |
ch |
Mỹ |
Hoạt động bình thường |
HN 005018 |
|
119 |
TTE02740 |
Cân điện tử 30kg x1g - OHAUS (Mỹ); Model: BC30 |
1 |
ch |
Mỹ |
Hoạt động bình thường |
HN 005027 |
|
120 |
TTE00002 |
Tủ sấy 3000C, model 101-1; 70 lít - TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005011 |
|
121 |
TTE00003 |
Con lắc Anh thí nghiệm độ chống trượt Modden BM-III |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005031 |
|
122 |
TTE00004 |
Bộ thí nghiệm CBR hiện trường |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
123 |
TTE00005 |
Lò nung 1000độ C Model 4-10 |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005016 |
|
124 |
TTE00006 |
Máy bơm chân không 650 mmhg model; 2XZ-1 |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005013 |
|
125 |
TTE00007 |
Ống cao su |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
126 |
TTE00008 |
Đồng hồ chỉ thị áp - TQ |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005026 |
|
127 |
TTE00009 |
Máy đầm Marshall tự động |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
HN 005021 |
|
128 |
TTE00010 |
Bô đầm Marshall bằng tay |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
129 |
TTE00011 |
Bộ dao vong lấy đất |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
129 |
TTE00012 |
Bộ dao vong lấy đất |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Hoạt động bình thường |
|
|
130 |
|
Các thiết bị văn phòng: Máy tính, máy in và các thiết bị khác … |
|
||||